Có 1 kết quả:

địch
Âm Nôm: địch
Unicode: U+6575
Tổng nét: 15
Bộ: phác 攴 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一ノ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

địch

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

địch thủ, đối địch, thù địch