Có 2 kết quả:

phuphô
Âm Nôm: phu, phô
Unicode: U+6577
Tổng nét: 15
Bộ: phác 攴 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一丨丶丶一フノノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt)

phô

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phô diễn, phô bày