Có 5 kết quả:

sốsổsỗsộxọ
Âm Nôm: số, sổ, sỗ, sộ, xọ
Unicode: U+6578
Tổng nét: 15
Bộ: phác 攴 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 7

1/5

số

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

số học; số mạng; số là

sổ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cuốn sổ; chim sổ lồng

sỗ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sỗ sàng

sộ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đồ sộ

xọ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyện nọ lại xọ chuyện kia