Có 3 kết quả:

kiếmliễmliệm
Âm Nôm: kiếm, liễm, liệm
Unicode: U+6582
Tổng nét: 17
Bộ: phác 攴 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

kiếm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiếm chác, tìm kiếm

liễm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyên liễm

liệm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khâm liệm