Có 1 kết quả:

tệ
Âm Nôm: tệ
Tổng nét: 17
Bộ: phác 攴 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフ丶ノフ
Thương Hiệt: FKMNP (火大一弓心)
Unicode: U+6583
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tễ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヘイ (hei)
Âm Nhật (kunyomi): たお.れる (tao.reru), たお.す (tao.su)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

tệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tệ (chết, bị giết)