Có 1 kết quả:

tệ
Âm Nôm: tệ
Unicode: U+6583
Tổng nét: 17
Bộ: phác 攴 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノフ丶ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tệ (chết, bị giết)