Có 1 kết quả:

ban
Âm Nôm: ban
Tổng nét: 12
Bộ: văn 文 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Thương Hiệt: MGYKG (一土卜大土)
Unicode: U+6591
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ban
Âm Pinyin: bān
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): ふ (fu), まだら (madara)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baan1

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

ban

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Ban mã (ngựa vằn)