Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 11
Bộ: đẩu 斗 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
Thương Hiệt: ODYJ (人木卜十)
Unicode: U+659C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: gia,
Âm Pinyin: xiá, xié,
Âm Nhật (onyomi): シャ (sha)
Âm Nhật (kunyomi): なな.め (nana.me), はす (hasu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ce3, ce4, je4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiều tà