Có 2 kết quả:

chémtrảm
Âm Nôm: chém, trảm
Unicode: U+65AC
Tổng nét: 11
Bộ: cân 斤 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

chém

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chặt chém

trảm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trảm quyết