Có 1 kết quả:

mao
Âm Nôm: mao
Unicode: U+65C4
Tổng nét: 10
Bộ: phương 方 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

mao

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cờ mao