Có 3 kết quả:

cờkỳ
Âm Nôm: cờ, , kỳ
Unicode: U+65D7
Tổng nét: 14
Bộ: phương 方 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶一フノノ一一丨丨一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

cờ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lá cờ, cột cờ, chào cờ; cờ quạt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quốc kì

kỳ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quốc kỳ