Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 4
Bộ: vô 无 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一一ノフ
Thương Hiệt: MKU (一大山)
Unicode: U+65E0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ,
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ブ (bu), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): なし (nashi), ない (nai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mou4

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vô định; vô sự