Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: , ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật Bản: musebu
Unicode: U+65E1
Tổng nét: 4
Bộ: vô 无 (+0 nét)
Nét bút: 一フノフ
Thương Hiệt: MVKU (一女大山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4