Có 3 kết quả:

đánđắnđến
Âm Nôm: đán, đắn, đến
Unicode: U+65E6
Tổng nét: 5
Bộ: nhật 日 (+1 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 3

1/3

đán

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nguyên đán

đắn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đắn đo; đúng đắn; đứng đắn

đến

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đến nơi; đến cùng; đến nỗi