Có 1 kết quả:

chỉ
Âm Nôm: chỉ
Tổng nét: 6
Bộ: nhật 日 (+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一一
Thương Hiệt: PA (心日)
Unicode: U+65E8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chỉ
Âm Pinyin: zhǐ
Âm Nhật (onyomi): シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): むね (mune), うま.い (uma.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi2

Tự hình 5

Dị thể 10

1/1

chỉ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiếu chỉ, thánh chỉ; tôn chỉ, ý chỉ