Có 2 kết quả:

hạnkhan
Âm Nôm: hạn, khan
Unicode: U+65F1
Tổng nét: 7
Bộ: nhật 日 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hạn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạn hán

khan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khan hiếm