Có 2 kết quả:

hạnkhan
Âm Nôm: hạn, khan
Tổng nét: 7
Bộ: nhật 日 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一一丨
Thương Hiệt: AMJ (日一十)
Unicode: U+65F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạn
Âm Pinyin: hàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): ひでり (hideri)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hon5

Tự hình 4

Dị thể 1

1/2

hạn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạn hán

khan

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khan hiếm