Có 1 kết quả:

vượng
Âm Nôm: vượng
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨一
Thương Hiệt: AMG (日一土)
Unicode: U+65FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vượng
Âm Pinyin: wàng
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō), キョウ (kyō), ゴウ (gō)
Âm Nhật (kunyomi): かがや.き (kagaya.ki), うつくし.い (utsukushi.i), さかん (sakan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wong6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

vượng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thịnh vượng