Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: xoan, xuân
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一フ丨フ丨フ一一
Thương Hiệt: PUA (心山日)
Unicode: U+65FE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xuân
Âm Pinyin: chūn, chǔn
Âm Nhật (onyomi): シュン (shun)
Âm Nhật (kunyomi): は.る (ha.ru)

Tự hình 1

Dị thể 1