Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cữ, ngộ
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ一一丨
Thương Hiệt: AOJ (日人十)
Unicode: U+65FF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ゴ (go)
Âm Nhật (kunyomi): あき.らか (aki.raka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: m5, ng5

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 5