Có 2 kết quả:

chắctrắc
Âm Nôm: chắc, trắc
Unicode: U+6603
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

chắc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chắc chắn, chắc hẳn

trắc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đậu trắc