Có 1 kết quả:

phưởng
Âm Nôm: phưởng
Unicode: U+6609
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丶一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phưởng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)