Có 1 kết quả:

cữ
Âm Nôm: cữ
Tổng nét: 8
Bộ: nhật 日 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一フ一フ
Thương Hiệt: ASS (日尸尸)
Unicode: U+661B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

cữ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)