Có 2 kết quả:

lìnhrảnh
Âm Nôm: lình, rảnh
Tổng nét: 9
Bộ: nhật 日 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: AOII (日人戈戈)
Unicode: U+6624
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: līng
Âm Nhật (onyomi): レイ (rei), リョウ (ryō)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

lình

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thình lình

rảnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rảnh rang