Có 2 kết quả:

muộimội
Âm Nôm: muội, mội
Unicode: U+6627
Tổng nét: 9
Bộ: nhật 日 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

muội

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ám muội

mội

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lỗ mội