Có 1 kết quả:

nặc
Âm Nôm: nặc
Unicode: U+6635
Tổng nét: 9
Bộ: nhật 日 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フ一ノノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

nặc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân nặc (quen lâu)