Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 9
Bộ: nhật 日 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丶フフノ丶
Thương Hiệt: AINE (日戈弓水)
Unicode: U+6639
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): アイ (ai)

Tự hình 1