Có 1 kết quả:

yến
Âm Nôm: yến
Unicode: U+664F
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丶丶フフノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

yến

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh yến (Lúc nhà nước được bình yên vô sự)