Có 1 kết quả:

diệp
Âm Nôm: diệp
Unicode: U+6654
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨ノフ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

diệp

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diệp (dáng lửa bừng bừng)