Có 1 kết quả:

vựng
Âm Nôm: vựng
Tổng nét: 10
Bộ: nhật 日 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丶フ一フ一丨
Thương Hiệt: ABKQ (日月大手)
Unicode: U+6655
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vựng
Âm Pinyin: yūn, yùn
Âm Quảng Đông: wan4

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

vựng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng)