Có 1 kết quả:

triết
Âm Nôm: triết
Unicode: U+6662
Tổng nét: 11
Bộ: nhật 日 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノノ一丨丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

triết

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

triết (sáng suốt): minh triết