Có 1 kết quả:

tinh
Âm Nôm: tinh
Unicode: U+6676
Tổng nét: 12
Bộ: nhật 日 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tinh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kết tinh, sáng tinh