Có 1 kết quả:

quỹ
Âm Nôm: quỹ
Tổng nét: 12
Bộ: nhật 日 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノフ丶丨丶丨フ一
Thương Hiệt: AHOR (日竹人口)
Unicode: U+6677
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỹ
Âm Pinyin: guǐ
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): かげ (kage)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwai2

Tự hình 2

1/1

quỹ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỹ (bóng mặt trời)