Có 1 kết quả:

huyên
Âm Nôm: huyên
Unicode: U+6684
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丶丶フ一丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

huyên

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hàn huyên