Có 1 kết quả:

khuê
Âm Nôm: khuê
Unicode: U+668C
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/1

khuê

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuê li (xa người yêu)