Có 1 kết quả:

trưa
Âm Nôm: trưa
Unicode: U+668F
Tổng nét: 12
Bộ: nhật 日 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

trưa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buổi trưa