Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Unicode: U+6691
Tổng nét: 12
Bộ: nhật 日 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thử

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hàn thử biểu