Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tành, thanh, tình
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノ一一丨一
Thương Hiệt: AAHM (日日竹一)
Unicode: U+6692
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: qíng
Âm Nhật (onyomi): セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): は.れる (ha.reru), は.らす (ha.rasu)
Âm Quảng Đông: cing4

Tự hình 1

Dị thể 1