Có 1 kết quả:

ám
Âm Nôm: ám
Unicode: U+6697
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

ám

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thiên sắc tiện ám (trời tối dần)