Có 1 kết quả:

dương
Âm Nôm: dương
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: AAMH (日日一竹)
Unicode: U+6698
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dương
Âm Pinyin: yáng
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: joeng4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

dương

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)