Có 1 kết quả:

sướng
Âm Nôm: sướng
Unicode: U+66A2
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨フ一一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sướng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sung sướng