Có 1 kết quả:

ái
Âm Nôm: ái
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Thương Hiệt: XABBE (重日月月水)
Unicode: U+66A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ái
Âm Pinyin: ài
Âm Quảng Đông: oi3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ái

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ảm ái (trời mờ mờ)