Có 1 kết quả:

kị
Âm Nôm: kị
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ一一フ丶一フノフ丨フ一一一
Thương Hiệt: AUAM (日山日一)
Unicode: U+66A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kị, kỵ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: kei3

Tự hình 4

Dị thể 6

1/1

kị

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kị (cùng với)