Có 1 kết quả:

tạm
Âm Nôm: tạm
Tổng nét: 15
Bộ: nhật 日 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノノ一丨丨フ一一
Thương Hiệt: JLA (十中日)
Unicode: U+66AB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tạm
Âm Pinyin: zàn ㄗㄢˋ
Âm Nhật (onyomi): ザン (zan)
Âm Nhật (kunyomi): しばら.く (shibara.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaam6

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

tạm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tạm bợ