Có 1 kết quả:

tạm
Âm Nôm: tạm
Unicode: U+66AB
Tổng nét: 15
Bộ: nhật 日 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノノ一丨丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tạm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tạm bợ