Có 1 kết quả:

nặc
Âm Nôm: nặc
Unicode: U+66B1
Tổng nét: 14
Bộ: nhật 日 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨丨一ノ丨フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

nặc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân nặc (quen lâu)