Có 2 kết quả:

nhợtế
Âm Nôm: nhợt, ế
Unicode: U+66C0
Tổng nét: 16
Bộ: nhật 日 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

nhợt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhợt nhạt

ế

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)