Có 1 kết quả:

thự
Âm Nôm: thự
Unicode: U+66D9
Tổng nét: 17
Bộ: nhật 日 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thự (rạng đông)