Có 1 kết quả:

sái
Âm Nôm: sái
Unicode: U+66EC
Tổng nét: 23
Bộ: nhật 日 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhật sái vũ lâm (nắng rọi vào)