Có 2 kết quả:

hạthột
Âm Nôm: hạt, hột
Unicode: U+66F7
Tổng nét: 9
Bộ: viết 曰 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 3

Dị thể 1

1/2

hạt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hạt gạo, hạt lúa, hạt sương

hột

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hột thóc; hột mưa; đau mắt hột