Có 1 kết quả:

xoét
Âm Nôm: xoét
Unicode: U+670F
Tổng nét: 9
Bộ: nguyệt 月 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フ丨丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

xoét

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xoen xoét