Có 3 kết quả:

chũmtrũmtrẫm
Âm Nôm: chũm, trũm, trẫm
Tổng nét: 10
Bộ: nguyệt 月 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶
Thương Hiệt: BTK (月廿大)
Unicode: U+6715
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trẫm
Âm Pinyin: zhèn ㄓㄣˋ
Âm Nhật (onyomi): チン (chin)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zam6

Tự hình 4

Dị thể 7

Chữ gần giống 12

1/3

chũm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chũm cau, chũm nón; chũm choẹ

trũm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bán trũm

trẫm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trẫm (nhà vua xưng)