Có 1 kết quả:

vọng
Âm Nôm: vọng
Unicode: U+671B
Tổng nét: 11
Bộ: nguyệt 月 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丶一フノフ一一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

vọng

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hy vọng, vọng tộc